pulmonary congestion

pulmonary congestion

A doctor examines a chest X-ray showing pulmonary congestion.

Định nghĩa

Danh từ: Sung huyết phổi: Tình trạng ứ đọng máu quá mức trong các mạch máu của phổi, thường do tim không bơm máu hiệu quả, dẫn đến khó thở các triệu chứng hô hấp khác.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân bị sung huyết phổi nặng, gây khó thở ho đờm.)
  • (Suy tim trái thường dẫn đến sung huyết phổi do máulại trong tuần hoàn phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute pulmonary congestion": Sung huyết phổi cấp tính, xảy ra đột ngột, thường do nhồi máu tim hoặc suy tim cấp.
    • Acute pulmonary congestion requires immediate medical intervention. (Sung huyết phổi cấp tính cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
  • "Chronic pulmonary congestion": Sung huyết phổi mãn tính, phát triển từ từ, thường gặp trong bệnh suy tim mạn tính.
    • Chronic pulmonary congestion can lead to pulmonary edema over time. (Sung huyết phổi mãn tính có thể dẫn đến phù phổi theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulmonary (adj): thuộc về phổi.
    • Pulmonary function tests measure how well your lungs work. (Các xét nghiệm chức năng phổi đo lường mức độ hoạt động của phổi bạn.)
  • Congestion (n): sự tắc nghẽn, ứ đọng (thường chỉ máu hoặc dịch).
    • Nasal congestion is a common symptom of the common cold. (Nghẹt mũi triệu chứng phổ biến của cảm lạnh thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulmonary edema: phù phổi (tình trạng nặng hơn, dịch trong các phế nang).
  • Lung congestion: sung huyết phổi (cách nói thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "pulmonary congestion".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pulmonary congestion".